shrink wrap
Nghĩa
Định nghĩa · A plastic covering that shrinks when heated.
“Pallets are covered with shrink wrap for protection.”Pallet được bọc màng co nhiệt để bảo vệ hàng.
“Apply shrink wrap before loading the crates.”Bọc màng co trước khi xếp các kiện hàng lên xe.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả quy trình đóng gói.
Ghi chú · 'Shrink wrap' (màng co nhiệt) và 'stretch wrap' (màng căng) khác nhau: shrink dùng nhiệt, stretch dùng lực căng.