Từ vựng B1

Chủ đề warehousing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shrink wrap

/ˈʃrɪŋk ræp/ B1 TOEIC phổ biến #2612

Nghĩa

màng co nhiệt; đóng gói màng co n.

Định nghĩa · A plastic covering that shrinks when heated.

“Pallets are covered with shrink wrap for protection.”Pallet được bọc màng co nhiệt để bảo vệ hàng.

“Apply shrink wrap before loading the crates.”Bọc màng co trước khi xếp các kiện hàng lên xe.

Cấu tạoTừ này kết hợp giữa 'shrink' và 'wrap'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả quy trình đóng gói.

Ghi chú · 'Shrink wrap' (màng co nhiệt) và 'stretch wrap' (màng căng) khác nhau: shrink dùng nhiệt, stretch dùng lực căng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...