EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› warehousing › shrink wrap
shrink wrap
B1
n.
📁 warehousing
TOEIC
màng co nhiệt; đóng gói màng co
UK /ˈʃrɪŋk ræp/
·
US /ˈʃrɪŋk ræp/
A plastic covering that shrinks when heated.
Pallets are covered with shrink wrap for protection.
→ Pallet được bọc màng co nhiệt để bảo vệ hàng.
Apply shrink wrap before loading the crates.
→ Bọc màng co trước khi xếp các kiện hàng lên xe.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'shrink' và 'wrap'.
Đồng nghĩa
stretch wrap
plastic wrap
Collocations
apply shrink wrap
shrink wrap a pallet
shrink wrap machine
shrink wrapped goods
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả quy trình đóng gói.
'Shrink wrap' (màng co nhiệt) và 'stretch wrap' (màng căng) khác nhau: shrink dùng nhiệt, stretch dùng lực căng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
forklift
/ˈfɔːrk.lɪft/
xe nâng (hàng)
pallet
/ˈpæl.ɪt/
tấm kê hàng (pallet)
load
/loʊd/
chất hàng (lên xe); tải trọng
unload
/ʌnˈloʊd/
dỡ hàng (khỏi xe)
stack
/stæk/
xếp chồng; đống hàng xếp chồng
crate
/kreɪt/
thùng gỗ (đóng kiện hàng)
foreman
/ˈfɔːr.mən/
đốc công; trưởng nhóm (trong kho/xưởng)
wrap
/ræp/
bọc, quấn (hàng hoá)
Có trong các bộ
🏗️
Kho bãi & Lưu trữ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...