Kho từ › warehousing › shrink wrap

shrink wrap

B1 n. 📁 warehousing TOEIC
màng co nhiệt; đóng gói màng co
UK /ˈʃrɪŋk ræp/ · US /ˈʃrɪŋk ræp/
A plastic covering that shrinks when heated.
Pallets are covered with shrink wrap for protection.
→ Pallet được bọc màng co nhiệt để bảo vệ hàng.
Apply shrink wrap before loading the crates.→ Bọc màng co trước khi xếp các kiện hàng lên xe.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'shrink' và 'wrap'.
Đồng nghĩa
stretch wrapplastic wrap
Collocations
apply shrink wrapshrink wrap a palletshrink wrap machineshrink wrapped goods
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả quy trình đóng gói.
'Shrink wrap' (màng co nhiệt) và 'stretch wrap' (màng căng) khác nhau: shrink dùng nhiệt, stretch dùng lực căng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...