Từ vựng B1

Chủ đề warehousing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stockpile

/ˈstɑːk.paɪl/ B1 TOEIC phổ biến #2613

Nghĩa

dự trữ lớn; tích trữ n. / v.

Định nghĩa · A large quantity of goods stored for future use.

“The company maintains a stockpile of raw materials.”Công ty duy trì kho dự trữ nguyên liệu thô.

“They stockpile supplies before the busy season.”Họ tích trữ hàng trước mùa bận rộn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do dự trữ hàng hóa để thể hiện sự chuẩn bị.

Ghi chú · 'Stockpile' = dự trữ chiến lược với số lượng lớn, thường trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc chính phủ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...