stockpile
Nghĩa
Định nghĩa · A large quantity of goods stored for future use.
“The company maintains a stockpile of raw materials.”Công ty duy trì kho dự trữ nguyên liệu thô.
“They stockpile supplies before the busy season.”Họ tích trữ hàng trước mùa bận rộn.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do dự trữ hàng hóa để thể hiện sự chuẩn bị.
Ghi chú · 'Stockpile' = dự trữ chiến lược với số lượng lớn, thường trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc chính phủ.