Kho từ › warehousing › stockpile

stockpile

B1 n. / v. 📁 warehousing TOEIC
dự trữ lớn; tích trữ
UK /ˈstɑːk.paɪl/ · US /ˈstɑːk.paɪl/
A large quantity of goods stored for future use.
The company maintains a stockpile of raw materials.
→ Công ty duy trì kho dự trữ nguyên liệu thô.
They stockpile supplies before the busy season.→ Họ tích trữ hàng trước mùa bận rộn.
Đồng nghĩa
reservestockhoard
Collocations
build a stockpilestockpile materialsemergency stockpilereduce the stockpilemaintain stockpiles
Họ từ
stock (n.)pile (n.)
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do dự trữ hàng hóa để thể hiện sự chuẩn bị.
'Stockpile' = dự trữ chiến lược với số lượng lớn, thường trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...