Từ vựng B1

Chủ đề warehousing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offload

/ˌɒfˈloʊd/ B1 TOEIC phổ biến #2614

Nghĩa

dỡ hàng, giảm tải v.

Định nghĩa · To unload goods or reduce a load.

“The crew offloads cargo at the shipping terminal.”Đội nhân viên dỡ hàng tại trạm vận chuyển.

“Workers offload the truck quickly at the dock.”Công nhân dỡ xe tải nhanh tại bến.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dỡ hàng hóa.

Ghi chú · 'Offload' và 'unload' gần như đồng nghĩa; 'offload' hơi thông dụng hơn trong vận tải hàng hải.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...