offload
Nghĩa
Định nghĩa · To unload goods or reduce a load.
“The crew offloads cargo at the shipping terminal.”Đội nhân viên dỡ hàng tại trạm vận chuyển.
“Workers offload the truck quickly at the dock.”Công nhân dỡ xe tải nhanh tại bến.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dỡ hàng hóa.
Ghi chú · 'Offload' và 'unload' gần như đồng nghĩa; 'offload' hơi thông dụng hơn trong vận tải hàng hải.