EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› warehousing › offload
offload
B1
v.
📁 warehousing
TOEIC
dỡ hàng, giảm tải
UK /ˌɒfˈloʊd/
·
US /ˌɒfˈloʊd/
To unload goods or reduce a load.
The crew offloads cargo at the shipping terminal.
→ Đội nhân viên dỡ hàng tại trạm vận chuyển.
Workers offload the truck quickly at the dock.
→ Công nhân dỡ xe tải nhanh tại bến.
Đồng nghĩa
unload
discharge
Collocations
offload cargo
offload at the terminal
offload goods
offload a vehicle
Họ từ
load (v.)
unload (v.)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về dỡ hàng hóa.
'Offload' và 'unload' gần như đồng nghĩa; 'offload' hơi thông dụng hơn trong vận tải hàng hải.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
forklift
/ˈfɔːrk.lɪft/
xe nâng (hàng)
pallet
/ˈpæl.ɪt/
tấm kê hàng (pallet)
load
/loʊd/
chất hàng (lên xe); tải trọng
unload
/ʌnˈloʊd/
dỡ hàng (khỏi xe)
stack
/stæk/
xếp chồng; đống hàng xếp chồng
crate
/kreɪt/
thùng gỗ (đóng kiện hàng)
foreman
/ˈfɔːr.mən/
đốc công; trưởng nhóm (trong kho/xưởng)
wrap
/ræp/
bọc, quấn (hàng hoá)
Có trong các bộ
🏗️
Kho bãi & Lưu trữ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...