Kho từ › warehousing › offload

offload

B1 v. 📁 warehousing TOEIC
dỡ hàng, giảm tải
UK /ˌɒfˈloʊd/ · US /ˌɒfˈloʊd/
To unload goods or reduce a load.
The crew offloads cargo at the shipping terminal.
→ Đội nhân viên dỡ hàng tại trạm vận chuyển.
Workers offload the truck quickly at the dock.→ Công nhân dỡ xe tải nhanh tại bến.
Đồng nghĩa
unloaddischarge
Collocations
offload cargooffload at the terminaloffload goodsoffload a vehicle
Họ từ
load (v.)unload (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về dỡ hàng hóa.
'Offload' và 'unload' gần như đồng nghĩa; 'offload' hơi thông dụng hơn trong vận tải hàng hải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...