Từ vựng B1

Chủ đề office procedures · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

process

/ˈprɑː.ses/ B1 TOEIC phổ biến #2618

Nghĩa

quy trình; xử lý n./v.

Định nghĩa · A series of actions to achieve a result.

“Please process this invoice today.”Hãy xử lý hóa đơn này hôm nay.

“The hiring process takes two weeks.”Quy trình tuyển dụng mất hai tuần.

Đồng nghĩa proceduremethod
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả quy trình trong bài thi.

Ghi chú · 'Process' vừa là danh từ vừa là động từ: 'process a form' = xử lý biểu mẫu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...