Từ vựng B1

Chủ đề office procedures · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adhere

/ədˈhɪr/ B1 TOEIC phổ biến #2628

Nghĩa

tuân thủ (quy tắc) v.

Định nghĩa · To follow rules or guidelines closely.

“All employees must adhere to company policies.”Tất cả nhân viên phải tuân thủ chính sách công ty.

“Contractors are expected to adhere to safety codes.”Các nhà thầu được kỳ vọng tuân thủ quy chuẩn an toàn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về quy tắc trong IELTS.

Ghi chú · 'Adhere to' = tuân thủ chặt chẽ, trang trọng hơn 'follow'. Luôn dùng giới từ 'to'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...