Từ vựng B1

Chủ đề office procedures · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

streamline

/ˈstriːm.laɪn/ B1 TOEIC phổ biến #2631

Nghĩa

tối ưu hóa quy trình, đơn giản hóa v.

Định nghĩa · To make a process more efficient or simpler.

“We plan to streamline the invoicing process.”Chúng tôi có kế hoạch tối ưu hóa quy trình lập hóa đơn.

“New software has streamlined daily tasks.”Phần mềm mới đã đơn giản hóa các công việc hàng ngày.

Mẹo IELTS · Mô tả cách tối ưu hóa để gây ấn tượng với giám khảo.

Ghi chú · 'Streamline' = làm cho quy trình nhanh/gọn hơn. Từ tích cực, hay xuất hiện trong business context.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...