Kho từ › correspondence › behalf

behalf

B1 n. 📁 correspondence TOEIC
thay mặt; nhân danh
UK /bɪˈhɑːf/ · US /bɪˈhɑːf/
In the interest of someone else.
I am writing on behalf of the director.
→ Tôi viết thư thay mặt giám đốc.
Please sign the document on behalf of the company.→ Vui lòng ký tài liệu nhân danh công ty.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'behalf' trong tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
in the name ofrepresenting
Collocations
on behalf ofact on behalfwrite on behalfspeak on behalfsign on behalf
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về đại diện trong bài thi.
Luôn dùng với 'on': 'on behalf of', không bao giờ dùng 'in behalf' trong tiếng Anh chuẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...