Kho từ › correspondence › availability

availability

B1 n. 📁 correspondence TOEIC
sự sẵn có; lịch trống
UK /əˌveɪləˈbɪlɪti/ · US /əˌveɪləˈbɪlɪti/
The state of being ready for use.
Please confirm your availability for a meeting next week.
→ Vui lòng xác nhận lịch trống của bạn cho cuộc họp tuần tới.
The product's availability depends on current stock levels.→ Sự sẵn có của sản phẩm phụ thuộc vào mức tồn kho hiện tại.
Đồng nghĩa
schedule opennessaccess
Collocations
confirm availabilitycheck availabilitysubject to availabilityproduct availabilityavailability of staff
Họ từ
available (adj.) sẵn cóunavailable (adj.) không có sẵn
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về tài nguyên trong IELTS.
'Subject to availability' = tùy theo còn hàng/chỗ trống — cụm quan trọng trong đặt hàng/đặt phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...