Kho từ › correspondence › concise

concise

B1 adj. 📁 correspondence TOEIC
ngắn gọn; súc tích
UK /kənˈsaɪs/ · US /kənˈsaɪs/
Brief and clear; not lengthy.
Keep your business emails concise and to the point.
→ Hãy giữ email kinh doanh của bạn ngắn gọn và đi vào trọng tâm.
A concise summary was attached to the report.→ Một bản tóm tắt ngắn gọn đã được đính kèm vào báo cáo.
Đồng nghĩa
briefsuccinctto the point
Collocations
concise summaryconcise messageclear and conciseconcise responsebe concise
Họ từ
concisely (adv.) một cách ngắn gọnconciseness (n.) tính súc tích
🎯 IELTS: Dùng khi nhấn mạnh sự rõ ràng trong bài viết.
Nguyên tắc viết thư kinh doanh: 'clear, concise, and complete' — 3C quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...