Kho từ › correspondence › letterhead

letterhead

B1 n. 📁 correspondence TOEIC
tiêu đề thư (logo, tên, địa chỉ công ty in sẵn)
UK /ˈlɛtərˌhɛd/ · US /ˈlɛtərˌhɛd/
The printed heading on a letter or document.
All official letters must be printed on company letterhead.
→ Tất cả thư chính thức phải được in trên tiêu đề thư của công ty.
The invoice arrived on the supplier's letterhead.→ Hóa đơn đến với tiêu đề thư của nhà cung cấp.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'letter' và 'head'.
Đồng nghĩa
headed notepaperofficial stationery
Collocations
company letterheadofficial letterheadprint on letterheadletterhead paperuse letterhead
Họ từ
letterhead stationery (n.) văn phòng phẩm có tiêu đề
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài liệu trong bài thi.
'Letterhead' thể hiện tính chính thức của thư — thiếu letterhead có thể làm thư bị coi là không chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...