Kho từ › meetings adv › adjourn

adjourn

B1 v. 📁 meetings adv TOEIC
tạm hoãn, kết thúc (cuộc họp)
UK /əˈdʒɝːn/ · US /əˈdʒɝːn/
To pause or end a meeting temporarily.
The meeting was adjourned until Friday.
→ Cuộc họp được hoãn đến thứ Sáu.
Let's adjourn for lunch and resume at two.→ Hãy tạm nghỉ ăn trưa và tiếp tục lúc hai giờ.
Đồng nghĩa
suspend
Collocations
adjourn the meetingadjourn untilmeeting adjournedadjourn for a breakstand adjourned
Họ từ
adjournment
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả quy trình họp trong IELTS.
'Adjourn' = tạm dừng/kết thúc cuộc họp. Trang trọng, hay gặp Part 4.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...