Từ vựng B1

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adjourn

/əˈdʒɝːn/ B1 TOEIC phổ biến #2658

Nghĩa

tạm hoãn, kết thúc (cuộc họp) v.

Định nghĩa · To pause or end a meeting temporarily.

“The meeting was adjourned until Friday.”Cuộc họp được hoãn đến thứ Sáu.

“Let's adjourn for lunch and resume at two.”Hãy tạm nghỉ ăn trưa và tiếp tục lúc hai giờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả quy trình họp trong IELTS.

Ghi chú · 'Adjourn' = tạm dừng/kết thúc cuộc họp. Trang trọng, hay gặp Part 4.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...