adjourn
Nghĩa
Định nghĩa · To pause or end a meeting temporarily.
“The meeting was adjourned until Friday.”Cuộc họp được hoãn đến thứ Sáu.
“Let's adjourn for lunch and resume at two.”Hãy tạm nghỉ ăn trưa và tiếp tục lúc hai giờ.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả quy trình họp trong IELTS.
Ghi chú · 'Adjourn' = tạm dừng/kết thúc cuộc họp. Trang trọng, hay gặp Part 4.