Kho từ › meetings adv › recess

recess

B1 n. / v. 📁 meetings adv TOEIC
giờ nghỉ giải lao (giữa phiên họp)
UK /ˈriː.ses/ · US /ˈriː.ses/
A break or pause in a session or meeting.
Let's take a ten-minute recess.
→ Chúng ta hãy nghỉ giải lao mười phút.
The committee recessed before the final vote.→ Ủy ban nghỉ giải lao trước vòng bỏ phiếu cuối.
Đồng nghĩa
breakintermission
Collocations
call a recesstake a recessin recessbrief recessrecess for lunch
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả thời gian trong IELTS.
'Call a recess' = yêu cầu nghỉ giải lao giữa phiên họp — thường do chủ tọa tuyên bố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...