amend
Nghĩa
Định nghĩa · To make changes to improve something.
“The board voted to amend the constitution.”Hội đồng bỏ phiếu sửa đổi điều lệ.
“The motion was amended before the final vote.”Kiến nghị được sửa đổi trước khi bỏ phiếu cuối.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thay đổi trong bài thi.
Ghi chú · 'Amendment' = phần sửa đổi thêm vào văn bản — Part 7 hay hỏi về nội dung amendment.