Từ vựng B1

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

amend

/əˈmend/ B1 TOEIC phổ biến #2678

Nghĩa

sửa đổi (tài liệu, quy định) v.

Định nghĩa · To make changes to improve something.

“The board voted to amend the constitution.”Hội đồng bỏ phiếu sửa đổi điều lệ.

“The motion was amended before the final vote.”Kiến nghị được sửa đổi trước khi bỏ phiếu cuối.

Đồng nghĩa revisemodifyalter
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emendare'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thay đổi trong bài thi.

Ghi chú · 'Amendment' = phần sửa đổi thêm vào văn bản — Part 7 hay hỏi về nội dung amendment.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...