Kho từ › meetings adv › amend

amend

B1 v. 📁 meetings adv TOEIC
sửa đổi (tài liệu, quy định)
UK /əˈmend/ · US /əˈmend/
To make changes to improve something.
The board voted to amend the constitution.
→ Hội đồng bỏ phiếu sửa đổi điều lệ.
The motion was amended before the final vote.→ Kiến nghị được sửa đổi trước khi bỏ phiếu cuối.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emendare'.
Đồng nghĩa
revisemodifyalter
Collocations
amend the bylawsamend the contractamend a motionformally amendpropose an amendment
Họ từ
amendmentunamended
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thay đổi trong bài thi.
'Amendment' = phần sửa đổi thêm vào văn bản — Part 7 hay hỏi về nội dung amendment.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...