chairperson
Nghĩa
Định nghĩa · The person who leads a meeting or organization.
“The chairperson opened the session promptly.”Chủ tọa khai mạc phiên họp đúng giờ.
“She serves as chairperson of the committee.”Cô ấy giữ chức chủ tịch ủy ban.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về vai trò lãnh đạo trong bài thi.
Ghi chú · 'Chairperson' trung tính giới tính; 'chair' cũng dùng như động từ: 'to chair a meeting'.