Từ vựng B1

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cast

/kæst/ B1 TOEIC phổ biến #2680

Nghĩa

bỏ (phiếu) v.

Định nghĩa · To cast a vote in an election.

“Each member cast a vote on the proposal.”Mỗi thành viên bỏ một phiếu cho đề xuất.

“She cast the deciding vote at the meeting.”Cô ấy bỏ phiếu quyết định tại cuộc họp.

Mẹo IELTS · Nói về quy trình bỏ phiếu trong bài viết.

Ghi chú · 'Casting vote' = phiếu quyết định của chủ tọa khi hòa — thuật ngữ họp quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...