Kho từ › meetings adv › cast

cast

B1 v. 📁 meetings adv TOEIC
bỏ (phiếu)
UK /kæst/ · US /kæst/
To cast a vote in an election.
Each member cast a vote on the proposal.
→ Mỗi thành viên bỏ một phiếu cho đề xuất.
She cast the deciding vote at the meeting.→ Cô ấy bỏ phiếu quyết định tại cuộc họp.
Đồng nghĩa
votesubmit
Collocations
cast a votecast a ballotcast the deciding votevotes castcasting vote
Họ từ
casting (adj.)
🎯 IELTS: Nói về quy trình bỏ phiếu trong bài viết.
'Casting vote' = phiếu quyết định của chủ tọa khi hòa — thuật ngữ họp quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...