Từ vựng B1

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

briefing

/ˈbriː.fɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #2670

Nghĩa

buổi thông báo ngắn, tóm tắt tình hình n.

Định nghĩa · A short meeting to give information.

“A briefing was held before the board meeting.”Một buổi tóm tắt được tổ chức trước cuộc họp hội đồng.

“Please prepare a briefing on the sales figures.”Hãy chuẩn bị bản tóm tắt về số liệu bán hàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả thông tin trong IELTS.

Ghi chú · 'Briefing' ngắn hơn 'meeting'; 'debrief' = họp sau sự kiện để đánh giá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...