Kho từ › meetings adv › briefing

briefing

B1 n. 📁 meetings adv TOEIC
buổi thông báo ngắn, tóm tắt tình hình
UK /ˈbriː.fɪŋ/ · US /ˈbriː.fɪŋ/
A short meeting to give information.
A briefing was held before the board meeting.
→ Một buổi tóm tắt được tổ chức trước cuộc họp hội đồng.
Please prepare a briefing on the sales figures.→ Hãy chuẩn bị bản tóm tắt về số liệu bán hàng.
Đồng nghĩa
updateoverview
Collocations
press briefingdaily briefingbriefing documentstaff briefinggive a briefing
Họ từ
brief (v./adj.)debriefdebriefing
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả thông tin trong IELTS.
'Briefing' ngắn hơn 'meeting'; 'debrief' = họp sau sự kiện để đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...