western
/ˈwɛs.tərn/ A1
Nghĩa
thuộc phương Tây
tính từ
Định nghĩa · Related to countries in the west.
“Western movies are very popular.”Phim phương Tây rất phổ biến.
“She lives in the western part.”Cô ấy sống ở phần phía tây.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'western' khi so sánh với các nền văn hóa khác.
Ghi chú · Viết hoa khi chỉ văn hóa phương Tây.