EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office technology › device
device
A2
n.
📁 office technology
TOEIC
thiết bị, máy móc
UK /dɪˈvaɪs/
·
US /dɪˈvaɪs/
A tool or machine used for a specific purpose.
Connect the device to the network.
→ Kết nối thiết bị vào mạng.
The device stopped working suddenly.
→ Thiết bị đột ngột ngừng hoạt động.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'thiết lập'.
Đồng nghĩa
gadget
unit
apparatus
Collocations
mobile device
connect a device
input device
storage device
Họ từ
devices (n.pl.) các thiết bị
🎯
IELTS:
Mô tả chức năng của thiết bị trong bài viết.
'Device' chỉ bất kỳ thiết bị điện tử nào (máy tính, điện thoại, máy in…).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cable
/ˈkeɪ.bəl/
cáp, dây kết nối
log in
/ˌlɒɡ ˈɪn/
đăng nhập
error
/ˈer.ər/
lỗi, thông báo lỗi
wireless
/ˈwaɪər.ləs/
không dây
scan
/skæn/
quét (tài liệu, virus)
recharge
/ˌriːˈtʃɑːrdʒ/
sạc lại (pin)
Có trong các bộ
💻
Công nghệ văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...