Kho từ › office technology › device

device

A2 n. 📁 office technology TOEIC
thiết bị, máy móc
UK /dɪˈvaɪs/ · US /dɪˈvaɪs/
A tool or machine used for a specific purpose.
Connect the device to the network.
→ Kết nối thiết bị vào mạng.
The device stopped working suddenly.→ Thiết bị đột ngột ngừng hoạt động.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'thiết lập'.
Đồng nghĩa
gadgetunitapparatus
Collocations
mobile deviceconnect a deviceinput devicestorage device
Họ từ
devices (n.pl.) các thiết bị
🎯 IELTS: Mô tả chức năng của thiết bị trong bài viết.
'Device' chỉ bất kỳ thiết bị điện tử nào (máy tính, điện thoại, máy in…).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...