EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office technology › wireless
wireless
A2
adj.
📁 office technology
TOEIC
không dây
UK /ˈwaɪər.ləs/
·
US /ˈwaɪər.ləs/
Using radio signals instead of wires for communication.
The office switched to a wireless network.
→ Văn phòng chuyển sang mạng không dây.
A wireless keyboard keeps the desk tidy.
→ Bàn phím không dây giúp bàn làm việc gọn gàng.
Đồng nghĩa
Wi-Fi
cordless
Bluetooth
Collocations
wireless connection
wireless network
wireless printer
wireless keyboard
Họ từ
Wi-Fi (n.) mạng không dây
wired (adj.) có dây
🎯
IELTS:
Mô tả công nghệ hiện đại trong bài viết.
'Wireless' là tính từ đặt trước danh từ; 'wirelessly' là trạng từ ('print wirelessly').
Từ liên quan (cùng chủ đề)
device
/dɪˈvaɪs/
thiết bị, máy móc
cable
/ˈkeɪ.bəl/
cáp, dây kết nối
log in
/ˌlɒɡ ˈɪn/
đăng nhập
error
/ˈer.ər/
lỗi, thông báo lỗi
scan
/skæn/
quét (tài liệu, virus)
recharge
/ˌriːˈtʃɑːrdʒ/
sạc lại (pin)
Có trong các bộ
💻
Công nghệ văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...