Kho từ › office technology › scan

scan

A2 v. 📁 office technology TOEIC
quét (tài liệu, virus)
UK /skæn/ · US /skæn/
To examine something closely, often with a device.
Scan the document before sending it digitally.
→ Quét tài liệu trước khi gửi bằng bản kỹ thuật số.
Run a virus scan on any downloaded file.→ Chạy quét virus trên mọi tệp đã tải xuống.
Đồng nghĩa
digitizecheckexamine
Collocations
scan a documentvirus scanscan for malwarebarcode scan
Họ từ
scanner (n.) máy quétscanning (n.) việc quét
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kiểm tra tài liệu.
'Scan' trong văn phòng có hai nghĩa: quét tài liệu (máy quét) và quét virus (diệt virus).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...