EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office technology › scan
scan
A2
v.
📁 office technology
TOEIC
quét (tài liệu, virus)
UK /skæn/
·
US /skæn/
To examine something closely, often with a device.
Scan the document before sending it digitally.
→ Quét tài liệu trước khi gửi bằng bản kỹ thuật số.
Run a virus scan on any downloaded file.
→ Chạy quét virus trên mọi tệp đã tải xuống.
Đồng nghĩa
digitize
check
examine
Collocations
scan a document
virus scan
scan for malware
barcode scan
Họ từ
scanner (n.) máy quét
scanning (n.) việc quét
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về kiểm tra tài liệu.
'Scan' trong văn phòng có hai nghĩa: quét tài liệu (máy quét) và quét virus (diệt virus).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
device
/dɪˈvaɪs/
thiết bị, máy móc
cable
/ˈkeɪ.bəl/
cáp, dây kết nối
log in
/ˌlɒɡ ˈɪn/
đăng nhập
error
/ˈer.ər/
lỗi, thông báo lỗi
wireless
/ˈwaɪər.ləs/
không dây
recharge
/ˌriːˈtʃɑːrdʒ/
sạc lại (pin)
Có trong các bộ
💻
Công nghệ văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...