log in
Nghĩa
Định nghĩa · To enter a system or account using a username and password.
“Log in with your employee ID and password.”Đăng nhập bằng mã nhân viên và mật khẩu.
“She could not log in after the password reset.”Cô ấy không thể đăng nhập sau khi đặt lại mật khẩu.
Mẹo IELTS · Nói về bảo mật thông tin cá nhân.
Ghi chú · 'Log in' (v.) viết hai từ; 'login' (n./adj.) viết liền — tương tự setup/set up.