Từ vựng A2

Chủ đề office technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

log in

/ˌlɒɡ ˈɪn/ A2 TOEIC phổ biến #2734

Nghĩa

đăng nhập v.

Định nghĩa · To enter a system or account using a username and password.

“Log in with your employee ID and password.”Đăng nhập bằng mã nhân viên và mật khẩu.

“She could not log in after the password reset.”Cô ấy không thể đăng nhập sau khi đặt lại mật khẩu.

Mẹo IELTS · Nói về bảo mật thông tin cá nhân.

Ghi chú · 'Log in' (v.) viết hai từ; 'login' (n./adj.) viết liền — tương tự setup/set up.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...