EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office technology › log in
log in
A2
v.
📁 office technology
TOEIC
đăng nhập
UK /ˌlɒɡ ˈɪn/
·
US /ˌlɒɡ ˈɪn/
To enter a system or account using a username and password.
Log in with your employee ID and password.
→ Đăng nhập bằng mã nhân viên và mật khẩu.
She could not log in after the password reset.
→ Cô ấy không thể đăng nhập sau khi đặt lại mật khẩu.
Đồng nghĩa
sign in
access
authenticate
Collocations
log in to the system
login credentials
login page
failed to log in
Họ từ
login (n.) thông tin đăng nhập
log out (v.) đăng xuất
🎯
IELTS:
Nói về bảo mật thông tin cá nhân.
'Log in' (v.) viết hai từ; 'login' (n./adj.) viết liền — tương tự setup/set up.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
device
/dɪˈvaɪs/
thiết bị, máy móc
cable
/ˈkeɪ.bəl/
cáp, dây kết nối
error
/ˈer.ər/
lỗi, thông báo lỗi
wireless
/ˈwaɪər.ləs/
không dây
scan
/skæn/
quét (tài liệu, virus)
recharge
/ˌriːˈtʃɑːrdʒ/
sạc lại (pin)
Có trong các bộ
💻
Công nghệ văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...