EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office technology › recharge
recharge
A2
v.
📁 office technology
TOEIC
sạc lại (pin)
UK /ˌriːˈtʃɑːrdʒ/
·
US /ˌriːˈtʃɑːrdʒ/
To restore power to a battery or device.
Recharge the laptop before the presentation.
→ Sạc lại laptop trước buổi thuyết trình.
The battery takes two hours to fully recharge.
→ Pin mất hai giờ để sạc đầy hoàn toàn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 're-' và 'charge'.
Đồng nghĩa
charge
power up
refuel
Collocations
recharge the battery
fully recharge
recharge overnight
recharge a device
Họ từ
charge (v.) sạc
rechargeable (adj.) có thể sạc lại
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
'Recharge' = sạc lại (đã cạn); 'charge' = sạc (nói chung). Khác biệt nhỏ nhưng rõ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
device
/dɪˈvaɪs/
thiết bị, máy móc
cable
/ˈkeɪ.bəl/
cáp, dây kết nối
log in
/ˌlɒɡ ˈɪn/
đăng nhập
error
/ˈer.ər/
lỗi, thông báo lỗi
wireless
/ˈwaɪər.ləs/
không dây
scan
/skæn/
quét (tài liệu, virus)
Có trong các bộ
💻
Công nghệ văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...