EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office technology › error
error
A2
n.
📁 office technology
TOEIC
lỗi, thông báo lỗi
UK /ˈer.ər/
·
US /ˈer.ər/
A mistake or problem in a system or process.
An error message appeared on the screen.
→ Một thông báo lỗi xuất hiện trên màn hình.
The system logged every error automatically.
→ Hệ thống tự động ghi lại mọi lỗi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'lỗi'.
Đồng nghĩa
fault
bug
glitch
Collocations
error message
system error
report an error
error code
Họ từ
erroneous (adj.) sai lầm
error-free (adj.) không lỗi
🎯
IELTS:
Mô tả lỗi cụ thể trong bài viết.
'Error' (lỗi kỹ thuật) vs 'mistake' (lỗi con người) — trong TOEIC IT context dùng 'error'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
device
/dɪˈvaɪs/
thiết bị, máy móc
cable
/ˈkeɪ.bəl/
cáp, dây kết nối
log in
/ˌlɒɡ ˈɪn/
đăng nhập
wireless
/ˈwaɪər.ləs/
không dây
scan
/skæn/
quét (tài liệu, virus)
recharge
/ˌriːˈtʃɑːrdʒ/
sạc lại (pin)
Có trong các bộ
💻
Công nghệ văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...