Kho từ › office technology › cable

cable

A2 n. 📁 office technology TOEIC
cáp, dây kết nối
UK /ˈkeɪ.bəl/ · US /ˈkeɪ.bəl/
A strong wire or rope used for connecting devices.
The USB cable is missing from the desk.
→ Dây USB bị mất trên bàn làm việc.
Connect the monitor using the HDMI cable.→ Kết nối màn hình bằng cáp HDMI.
Đồng nghĩa
cordwirelead
Collocations
power cableUSB cableethernet cableconnect a cable
Họ từ
cabling (n.) hệ thống dây cápcable management (n.) quản lý dây cáp
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thiết bị điện tử.
'Cable' cụ thể chỉ dây cáp dữ liệu/nguồn; 'wire' là dây điện nói chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...