EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office technology › cable
cable
A2
n.
📁 office technology
TOEIC
cáp, dây kết nối
UK /ˈkeɪ.bəl/
·
US /ˈkeɪ.bəl/
A strong wire or rope used for connecting devices.
The USB cable is missing from the desk.
→ Dây USB bị mất trên bàn làm việc.
Connect the monitor using the HDMI cable.
→ Kết nối màn hình bằng cáp HDMI.
Đồng nghĩa
cord
wire
lead
Collocations
power cable
USB cable
ethernet cable
connect a cable
Họ từ
cabling (n.) hệ thống dây cáp
cable management (n.) quản lý dây cáp
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về thiết bị điện tử.
'Cable' cụ thể chỉ dây cáp dữ liệu/nguồn; 'wire' là dây điện nói chung.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
device
/dɪˈvaɪs/
thiết bị, máy móc
log in
/ˌlɒɡ ˈɪn/
đăng nhập
error
/ˈer.ər/
lỗi, thông báo lỗi
wireless
/ˈwaɪər.ləs/
không dây
scan
/skæn/
quét (tài liệu, virus)
recharge
/ˌriːˈtʃɑːrdʒ/
sạc lại (pin)
Có trong các bộ
💻
Công nghệ văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...