Kho từ › office technology › install

install

B1 v. 📁 office technology TOEIC
cài đặt, lắp đặt
UK /ɪnˈstɔːl/ · US /ɪnˈstɔːl/
To put a program or system onto a device.
IT installed new software on every computer.
→ Bộ phận IT cài phần mềm mới trên mọi máy tính.
Please install the driver before use.→ Hãy cài driver trước khi sử dụng.
Đồng nghĩa
set upconfiguredeploy
Collocations
install softwareinstall a driverinstall an updateinstall hardware
Họ từ
installation (n.) việc cài đặtinstaller (n.) trình cài đặtuninstall (v.) gỡ cài đặt
🎯 IELTS: Sử dụng trong mô tả quy trình công nghệ.
'Install' dùng cho cả phần mềm lẫn phần cứng vật lý (install a printer).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...