EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office technology › setup
setup
B1
n.
📁 office technology
TOEIC
cách thiết lập, cấu hình hệ thống
UK /ˈset.ʌp/
·
US /ˈset.ʌp/
The way a system is arranged or configured.
The IT team completed the setup in an hour.
→ Nhóm IT hoàn tất việc thiết lập trong một giờ.
Follow the setup guide step by step.
→ Làm theo hướng dẫn thiết lập từng bước.
Đồng nghĩa
configuration
installation
arrangement
Collocations
initial setup
setup guide
system setup
complete the setup
Họ từ
set up (v.) thiết lập
setup wizard (n.) trình hướng dẫn cài đặt
🎯
IELTS:
Mô tả cách thiết lập trong phần nói về công nghệ.
'Setup' (n./adj.) viết liền; 'set up' (v.) viết hai từ — lỗi hay gặp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
software
/ˈsɔːft.wer/
phần mềm
install
/ɪnˈstɔːl/
cài đặt, lắp đặt
technical
/ˈtek.nɪ.kəl/
kỹ thuật, chuyên môn
malfunction
/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/
sự trục trặc, hỏng hóc
backup
/ˈbæk.ʌp/
bản sao lưu dự phòng
network
/ˈnet.wɜːrk/
mạng, hệ thống mạng
hardware
/ˈhɑːrd.wer/
phần cứng, thiết bị vật lý
troubleshoot
/ˈtrʌb.əl.ʃuːt/
xử lý sự cố, tìm và khắc phục lỗi
Có trong các bộ
💻
Công nghệ văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...