Kho từ › office technology › setup

setup

B1 n. 📁 office technology TOEIC
cách thiết lập, cấu hình hệ thống
UK /ˈset.ʌp/ · US /ˈset.ʌp/
The way a system is arranged or configured.
The IT team completed the setup in an hour.
→ Nhóm IT hoàn tất việc thiết lập trong một giờ.
Follow the setup guide step by step.→ Làm theo hướng dẫn thiết lập từng bước.
Đồng nghĩa
configurationinstallationarrangement
Collocations
initial setupsetup guidesystem setupcomplete the setup
Họ từ
set up (v.) thiết lậpsetup wizard (n.) trình hướng dẫn cài đặt
🎯 IELTS: Mô tả cách thiết lập trong phần nói về công nghệ.
'Setup' (n./adj.) viết liền; 'set up' (v.) viết hai từ — lỗi hay gặp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...