Kho từ › office technology › network

network

B1 n. 📁 office technology TOEIC
mạng, hệ thống mạng
UK /ˈnet.wɜːrk/ · US /ˈnet.wɜːrk/
A system of connected computers or devices that share information.
The office network went down this morning.
→ Mạng văn phòng bị ngắt sáng nay.
Connect your laptop to the wireless network.→ Kết nối laptop của bạn vào mạng không dây.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'mạng lưới'.
Đồng nghĩa
connectionsystemgrid
Collocations
wireless networknetwork connectionnetwork failureconnect to a network
Họ từ
networking (n.) kết nối mạngnetworked (adj.) được kết nối mạng
🎯 IELTS: Nêu rõ loại mạng trong bài viết.
'Network' trong TOEIC thường chỉ mạng nội bộ công ty (LAN/Wi-Fi).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...