Kho từ › office technology › malfunction

malfunction

B1 n. 📁 office technology TOEIC
sự trục trặc, hỏng hóc
UK /ˌmælˈfʌŋk.ʃən/ · US /ˌmælˈfʌŋk.ʃən/
A failure to work properly in a machine or system.
A malfunction stopped the printer.
→ Một trục trặc làm máy in ngừng hoạt động.
Report any malfunction to IT.→ Báo mọi trục trặc cho bộ phận IT.
Đồng nghĩa
breakdownfault
Collocations
a technical malfunctionreport a malfunctionsystem malfunctioncause a malfunction
Họ từ
malfunction (v.) trục trặc
🎯 IELTS: Mô tả sự cố kỹ thuật để minh họa vấn đề.
'Malfunction' = hỏng/trục trặc (máy móc). Vừa n. vừa v.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...