EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office technology › hardware
hardware
B1
n.
📁 office technology
TOEIC
phần cứng, thiết bị vật lý
UK /ˈhɑːrd.wer/
·
US /ˈhɑːrd.wer/
The physical parts of a computer or device.
The company upgraded its hardware last quarter.
→ Công ty đã nâng cấp phần cứng trong quý trước.
Old hardware cannot run modern software.
→ Phần cứng cũ không thể chạy phần mềm hiện đại.
Đồng nghĩa
equipment
components
machinery
Collocations
hardware upgrade
hardware failure
computer hardware
hardware and software
Họ từ
software (n.) phần mềm
hardware engineer (n.) kỹ sư phần cứng
🎯
IELTS:
Nói về công nghệ trong phần viết.
Đối lập với 'software' — 'hardware' là thứ bạn có thể chạm được.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
software
/ˈsɔːft.wer/
phần mềm
install
/ɪnˈstɔːl/
cài đặt, lắp đặt
technical
/ˈtek.nɪ.kəl/
kỹ thuật, chuyên môn
malfunction
/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/
sự trục trặc, hỏng hóc
backup
/ˈbæk.ʌp/
bản sao lưu dự phòng
network
/ˈnet.wɜːrk/
mạng, hệ thống mạng
setup
/ˈset.ʌp/
cách thiết lập, cấu hình hệ thống
troubleshoot
/ˈtrʌb.əl.ʃuːt/
xử lý sự cố, tìm và khắc phục lỗi
Có trong các bộ
💻
Công nghệ văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...