EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office technology › technical
technical
B1
adj.
📁 office technology
TOEIC
kỹ thuật, chuyên môn
UK /ˈtek.nɪ.kəl/
·
US /ˈtek.nɪ.kəl/
Related to technology or specialized knowledge.
We have a technical issue with the server.
→ Chúng tôi gặp sự cố kỹ thuật với máy chủ.
She provided technical support all morning.
→ Cô ấy hỗ trợ kỹ thuật suốt buổi sáng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'tech' và hậu tố '-ical'.
Đồng nghĩa
technological
specialist
expert
Collocations
technical support
technical issue
technical problem
technical staff
Họ từ
technically (adv.) về mặt kỹ thuật
technician (n.) kỹ thuật viên
technology (n.) công nghệ
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả kiến thức chuyên môn trong IELTS.
'Technical support' (viết tắt 'tech support') là cụm hay gặp trong TOEIC Part 4/7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
software
/ˈsɔːft.wer/
phần mềm
install
/ɪnˈstɔːl/
cài đặt, lắp đặt
malfunction
/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/
sự trục trặc, hỏng hóc
backup
/ˈbæk.ʌp/
bản sao lưu dự phòng
network
/ˈnet.wɜːrk/
mạng, hệ thống mạng
setup
/ˈset.ʌp/
cách thiết lập, cấu hình hệ thống
hardware
/ˈhɑːrd.wer/
phần cứng, thiết bị vật lý
troubleshoot
/ˈtrʌb.əl.ʃuːt/
xử lý sự cố, tìm và khắc phục lỗi
Có trong các bộ
💻
Công nghệ văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...