Kho từ › real estate › property

property

B1 n. 📁 real estate TOEIC
bất động sản, tài sản
UK /ˈprɒp.ər.ti/ · US /ˈprɒp.ər.ti/
Something owned, especially land or buildings.
This property includes a garden.
→ Bất động sản này có kèm vườn.
The property value rose last year.→ Giá trị bất động sản tăng năm ngoái.
Đồng nghĩa
real estateasset
Collocations
property valuecommercial propertyproperty taxproperty market
Họ từ
proper (adj.)proprietor (n.)
🎯 IELTS: Mô tả tài sản trong phần viết.
'Property' có thể chỉ bất động sản (đất/nhà) hoặc tài sản nói chung. Trong TOEIC Part 7 thường gặp nghĩa 'bất động sản'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...