Từ vựng B1

Chủ đề real estate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

premises

/ˈprem.ɪ.sɪz/ B1 TOEIC phổ biến #2758

Nghĩa

cơ sở, mặt bằng (địa điểm kinh doanh/nhà ở) n. (pl.)

Định nghĩa · Buildings or land used for business or living.

“No smoking is allowed on the premises.”Không được hút thuốc trong khuôn viên.

“The business relocated to larger premises.”Doanh nghiệp chuyển đến mặt bằng rộng hơn.

Mẹo IELTS · Mô tả địa điểm trong phần nói.

Ghi chú · 'Premises' (mặt bằng/cơ sở) luôn dùng số nhiều trong tiếng Anh. Đừng nhầm 'premise' (tiền đề logic).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...