Từ vựng B1

Chủ đề real estate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

residential

/ˌrez.ɪˈden.ʃəl/ B1 TOEIC phổ biến #2760

Nghĩa

thuộc khu dân cư, để ở adj.

Định nghĩa · Related to areas where people live, not businesses.

“This is a quiet residential neighborhood.”Đây là khu dân cư yên tĩnh.

“Zoning laws separate residential and commercial zones.”Luật phân vùng tách biệt khu dân cư và thương mại.

Mẹo IELTS · Mô tả khu dân cư để tạo bối cảnh cho bài nói.

Ghi chú · 'Residential' ↔ 'commercial'. Phân biệt: residential property (nhà ở) vs. commercial property (văn phòng/cửa hàng).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...