Từ vựng B1

Chủ đề real estate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

furnished

/ˈfɜːr.nɪʃt/ B1 TOEIC phổ biến #2757

Nghĩa

đã có đồ đạc (nội thất) adj.

Định nghĩa · Equipped with furniture; not empty.

“The studio is fully furnished and move-in ready.”Phòng studio được trang bị đầy đủ nội thất, có thể dọn vào ngay.

“We offer furnished apartments for short stays.”Chúng tôi cung cấp căn hộ có đồ đạc cho thuê ngắn hạn.

Mẹo IELTS · Mô tả tình trạng nhà ở khi nói.

Ghi chú · 'Furnished' ↔ 'unfurnished'. 'Semi-furnished' = có đồ đạc một phần. Hay gặp trong listing thuê nhà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...