furnished
Nghĩa
Định nghĩa · Equipped with furniture; not empty.
“The studio is fully furnished and move-in ready.”Phòng studio được trang bị đầy đủ nội thất, có thể dọn vào ngay.
“We offer furnished apartments for short stays.”Chúng tôi cung cấp căn hộ có đồ đạc cho thuê ngắn hạn.
Mẹo IELTS · Mô tả tình trạng nhà ở khi nói.
Ghi chú · 'Furnished' ↔ 'unfurnished'. 'Semi-furnished' = có đồ đạc một phần. Hay gặp trong listing thuê nhà.