Kho từ › real estate › furnished

furnished

B1 adj. 📁 real estate TOEIC
đã có đồ đạc (nội thất)
UK /ˈfɜːr.nɪʃt/ · US /ˈfɜːr.nɪʃt/
Equipped with furniture; not empty.
The studio is fully furnished and move-in ready.
→ Phòng studio được trang bị đầy đủ nội thất, có thể dọn vào ngay.
We offer furnished apartments for short stays.→ Chúng tôi cung cấp căn hộ có đồ đạc cho thuê ngắn hạn.
Đồng nghĩa
equipped
Trái nghĩa
unfurnished
Collocations
fully furnishedfurnished apartmentfurnished rentalsemi-furnished
Họ từ
furnish (v.)furniture (n.)unfurnished (adj.)
🎯 IELTS: Mô tả tình trạng nhà ở khi nói.
'Furnished' ↔ 'unfurnished'. 'Semi-furnished' = có đồ đạc một phần. Hay gặp trong listing thuê nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...