Kho từ › real estate › spacious

spacious

B1 adj. 📁 real estate TOEIC
rộng rãi, thoáng đãng
UK /ˈspeɪ.ʃəs/ · US /ˈspeɪ.ʃəs/
Having a lot of space; not crowded.
The apartment features a spacious living area.
→ Căn hộ có phòng khách rộng rãi.
Buyers prefer spacious kitchens.→ Người mua thích bếp rộng rãi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'không gian'.
Đồng nghĩa
roomylarge
Collocations
spacious apartmentspacious layoutspacious interiorfeel spacious
Họ từ
space (n.)spaciousness (n.)
🎯 IELTS: Mô tả không gian trong bài viết về nhà ở.
Từ hay xuất hiện trong quảng cáo bất động sản. Phát âm: /ˈspeɪ.ʃəs/, không phải /ˈspeɪ.sɪ.əs/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...