Kho từ › real estate › tenant

tenant

B1 n. 📁 real estate TOEIC
người thuê nhà
UK /ˈtɛn.ənt/ · US /ˈtɛn.ənt/
A person who rents a place to live.
The tenant pays rent monthly.
→ Người thuê trả tiền nhà hằng tháng.
The building has twenty tenants.→ Tòa nhà có hai mươi người thuê.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'tenere' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
renter
Collocations
a new tenanttenant agreementcurrent tenantstenant rights
🎯 IELTS: Nói về người thuê nhà có thể làm phong phú bài nói của bạn.
'Tenant' (người thuê) ↔ 'landlord' (chủ nhà). Đừng nhầm với 'tenet' (nguyên tắc).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...