Kho từ › real estate › realtor

realtor

B1 n. 📁 real estate TOEIC
môi giới bất động sản (Mỹ)
UK /ˈriː.əl.tər/ · US /ˈriː.əl.tər/
A person who helps buy or sell real estate.
Our realtor found the perfect home.
→ Người môi giới của chúng tôi tìm được ngôi nhà hoàn hảo.
Hire a licensed realtor for negotiations.→ Thuê môi giới được cấp phép để thương lượng.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'real' và 'tor'.
Đồng nghĩa
real estate agentagent
Collocations
licensed realtorcontact a realtorrealtor commissionlocal realtor
Họ từ
realty (n.)real estate (n.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về mua bán nhà đất trong IELTS.
'Realtor' (Mỹ) = 'estate agent' (Anh). Trong TOEIC dùng cả hai; hãy nhận ra cả hai dạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...