Kho từ › real estate › occupancy

occupancy

B1 n. 📁 real estate TOEIC
tình trạng có người ở, tỷ lệ lấp đầy
UK /ˈɒk.jʊ.pən.si/ · US /ˈɒk.jʊ.pən.si/
The state of being occupied or used by people.
The building has a high occupancy rate.
→ Tòa nhà có tỷ lệ lấp đầy cao.
Occupancy begins on the first of the month.→ Ngày bắt đầu thuê là ngày đầu tháng.
Đồng nghĩa
tenancyresidence
Collocations
occupancy ratefull occupancymaximum occupancyoccupancy date
Họ từ
occupy (v.)occupant (n.)occupied (adj.)
🎯 IELTS: Nói về tình trạng nhà ở trong phần viết.
'Occupancy rate' = tỷ lệ % căn đã có người thuê. 'Maximum occupancy' = sức chứa tối đa (hay trên biển hiệu).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...