condominium
Nghĩa
Định nghĩa · A type of housing where individuals own their units.
“She purchased a condominium near the park.”Cô ấy mua một căn hộ chung cư gần công viên.
“Condominium fees cover maintenance and security.”Phí chung cư bao gồm bảo trì và an ninh.
Mẹo IELTS · Nói về loại hình nhà ở này có thể làm phong phú bài viết của bạn.
Ghi chú · 'Condominium' (hay 'condo') = sở hữu riêng 1 căn trong tòa nhà; phần chung (hành lang, thang máy) sở hữu tập thể.