Từ vựng B1

Chủ đề real estate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

condominium

/ˌkɒn.dəˈmɪn.i.əm/ B1 TOEIC phổ biến #2765

Nghĩa

căn hộ chung cư (sở hữu riêng trong tòa nhà chung) n.

Định nghĩa · A type of housing where individuals own their units.

“She purchased a condominium near the park.”Cô ấy mua một căn hộ chung cư gần công viên.

“Condominium fees cover maintenance and security.”Phí chung cư bao gồm bảo trì và an ninh.

Đồng nghĩa condoapartment
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'condominus'.

Mẹo IELTS · Nói về loại hình nhà ở này có thể làm phong phú bài viết của bạn.

Ghi chú · 'Condominium' (hay 'condo') = sở hữu riêng 1 căn trong tòa nhà; phần chung (hành lang, thang máy) sở hữu tập thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...