Kho từ › real estate › condominium

condominium

B1 n. 📁 real estate TOEIC
căn hộ chung cư (sở hữu riêng trong tòa nhà chung)
UK /ˌkɒn.dəˈmɪn.i.əm/ · US /ˌkɒn.dəˈmɪn.i.əm/
A type of housing where individuals own their units.
She purchased a condominium near the park.
→ Cô ấy mua một căn hộ chung cư gần công viên.
Condominium fees cover maintenance and security.→ Phí chung cư bao gồm bảo trì và an ninh.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'condominus'.
Đồng nghĩa
condoapartment
Collocations
buy a condominiumcondominium complexcondominium associationcondominium fees
Họ từ
condo (n. informal)
🎯 IELTS: Nói về loại hình nhà ở này có thể làm phong phú bài viết của bạn.
'Condominium' (hay 'condo') = sở hữu riêng 1 căn trong tòa nhà; phần chung (hành lang, thang máy) sở hữu tập thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...