Kho từ › real estate › deed

deed

B1 n. 📁 real estate TOEIC
chứng thư sở hữu, giấy tờ nhà đất
UK /diːd/ · US /diːd/
A legal document that proves ownership of property.
The deed was transferred at closing.
→ Chứng thư sở hữu được chuyển nhượng khi ký kết.
Her name is on the deed.→ Tên cô ấy có trên giấy tờ nhà đất.
Đồng nghĩa
title documentproperty title
Collocations
property deedtransfer the deeddeed of trustsign the deed
🎯 IELTS: Nêu chứng thư để minh họa quyền sở hữu.
'Deed' = văn bản pháp lý xác nhận quyền sở hữu BĐS. 'Deed of trust' thường gặp ở Mỹ thay cho 'mortgage'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...