Từ vựng B1

Chủ đề real estate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deed

/diːd/ B1 TOEIC phổ biến #2766

Nghĩa

chứng thư sở hữu, giấy tờ nhà đất n.

Định nghĩa · A legal document that proves ownership of property.

“The deed was transferred at closing.”Chứng thư sở hữu được chuyển nhượng khi ký kết.

“Her name is on the deed.”Tên cô ấy có trên giấy tờ nhà đất.

Mẹo IELTS · Nêu chứng thư để minh họa quyền sở hữu.

Ghi chú · 'Deed' = văn bản pháp lý xác nhận quyền sở hữu BĐS. 'Deed of trust' thường gặp ở Mỹ thay cho 'mortgage'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...