Kho từ › real estate › closing

closing

B1 n. 📁 real estate TOEIC
lễ ký kết hoàn tất giao dịch mua bán nhà
UK /ˈkloʊ.zɪŋ/ · US /ˈkloʊ.zɪŋ/
A ceremony to finalize a real estate transaction.
The closing is scheduled for next Friday.
→ Lễ ký kết được lên lịch vào thứ Sáu tới.
Closing costs include fees and taxes.→ Chi phí ký kết bao gồm phí và thuế.
Cấu tạo
Từ 'closing' được hình thành từ 'close' và hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
settlementcompletion
Collocations
closing dateclosing costsat closingclosing documents
Họ từ
close (v.)
🎯 IELTS: Nói về 'closing' để nhấn mạnh sự hoàn tất.
'Closing' trong BĐS Mỹ = buổi ký kết cuối cùng khi mua nhà; tiếng Anh-Anh dùng 'completion'. Đây là B1 trong context BĐS.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...