Kho từ › real estate › lessee

lessee

B1 n. 📁 real estate TOEIC
người thuê (theo hợp đồng thuê dài hạn)
UK /leˈsiː/ · US /leˈsiː/
A person who rents property from a landlord.
The lessee must maintain the property.
→ Người thuê phải giữ gìn tài sản.
The lessee signed a five-year lease.→ Người thuê ký hợp đồng thuê năm năm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'người cho thuê'.
Đồng nghĩa
tenantrenter
Collocations
lessee obligationsrights of the lesseelessee agreement
Họ từ
lessor (n.)lease (n./v.)
🎯 IELTS: Nêu rõ quyền lợi của người thuê trong bài viết.
'Lessee' (người thuê) ↔ 'lessor' (chủ cho thuê). Cặp từ pháp lý này hay gặp trong hợp đồng TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...