lessee
Nghĩa
Định nghĩa · A person who rents property from a landlord.
“The lessee must maintain the property.”Người thuê phải giữ gìn tài sản.
“The lessee signed a five-year lease.”Người thuê ký hợp đồng thuê năm năm.
Mẹo IELTS · Nêu rõ quyền lợi của người thuê trong bài viết.
Ghi chú · 'Lessee' (người thuê) ↔ 'lessor' (chủ cho thuê). Cặp từ pháp lý này hay gặp trong hợp đồng TOEIC Part 7.