Từ vựng B1

Chủ đề real estate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lessee

/leˈsiː/ B1 TOEIC phổ biến #2768

Nghĩa

người thuê (theo hợp đồng thuê dài hạn) n.

Định nghĩa · A person who rents property from a landlord.

“The lessee must maintain the property.”Người thuê phải giữ gìn tài sản.

“The lessee signed a five-year lease.”Người thuê ký hợp đồng thuê năm năm.

Đồng nghĩa tenantrenter
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'người cho thuê'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ quyền lợi của người thuê trong bài viết.

Ghi chú · 'Lessee' (người thuê) ↔ 'lessor' (chủ cho thuê). Cặp từ pháp lý này hay gặp trong hợp đồng TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...