Kho từ › real estate › sublease

sublease

B1 n./v. 📁 real estate TOEIC
hợp đồng cho thuê lại; cho thuê lại
UK /ˈsʌb.liːs/ · US /ˈsʌb.liːs/
A rental agreement for leasing a property to someone else.
Subleasing requires written landlord approval.
→ Cho thuê lại cần sự chấp thuận bằng văn bản của chủ nhà.
She subleased her apartment for three months.→ Cô ấy cho thuê lại căn hộ trong ba tháng.
Đồng nghĩa
sublet
Collocations
sublease agreementsublease permissionsublease the unitsublet clause
Họ từ
sublet (v.)subletter (n.)
🎯 IELTS: Mô tả hợp đồng cho thuê trong phần viết.
'Sublease' = lessee cho người khác thuê lại. Cần kiểm tra điều khoản hợp đồng gốc. 'Sublet' = đồng nghĩa phổ biến hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...