Kho từ › real estate › easement

easement

B1 n. 📁 real estate TOEIC
quyền sử dụng đất của người khác (quyền đi qua, đặt đường ống...)
UK /ˈiːz.mənt/ · US /ˈiːz.mənt/
A legal right to use someone else's land for a specific purpose.
The easement allows utility access across the property.
→ Quyền sử dụng cho phép công ty điện lực qua lại tài sản.
Check for easements before buying land.→ Kiểm tra quyền sử dụng đất trước khi mua.
Đồng nghĩa
right of wayaccess right
Collocations
utility easementeasement agreementproperty easementgrant an easement
🎯 IELTS: Mô tả quyền sử dụng đất để giải thích pháp lý.
'Easement' = quyền pháp lý cho người/tổ chức khác sử dụng một phần đất của bạn. Quan trọng khi thẩm định BĐS.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...