Kho từ › real estate › homeowner

homeowner

B1 n. 📁 real estate TOEIC
chủ sở hữu nhà
UK /ˈhoʊm.oʊ.nər/ · US /ˈhoʊm.oʊ.nər/
A person who owns a house or property.
Homeowners must pay property tax annually.
→ Chủ nhà phải đóng thuế bất động sản hằng năm.
The homeowner association manages common areas.→ Hội chủ nhà quản lý các khu vực chung.
Cấu tạo
Từ 'homeowner' được hình thành từ 'home' và 'owner'.
Đồng nghĩa
property ownerowner-occupier
Collocations
homeowner associationhomeowner insurancefirst-time homeownerhomeowner responsibilities
Họ từ
homeownership (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'homeowner' khi nói về trách nhiệm sở hữu.
'HOA' (Homeowner Association) = hội chủ nhà, thường gặp trong TOEIC; quản lý khu dân cư và thu phí hàng tháng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...