Kho từ › real estate › foreclosure

foreclosure

B1 n. 📁 real estate TOEIC
tịch thu nhà thế chấp do không trả được nợ
UK /fɔːrˈkloʊ.ʒər/ · US /fɔːrˈkloʊ.ʒər/
The legal process of taking possession of a property due to unpaid debts.
The bank initiated foreclosure proceedings.
→ Ngân hàng bắt đầu thủ tục tịch thu nhà thế chấp.
They avoided foreclosure by refinancing.→ Họ tránh được tịch thu nhà bằng cách tái tài trợ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'tịch thu'.
Đồng nghĩa
repossession
Collocations
foreclosure processface foreclosureforeclosure noticeavoid foreclosure
Họ từ
foreclose (v.)
🎯 IELTS: Mô tả ảnh hưởng của tịch thu trong bài viết.
'Foreclosure' xảy ra khi người vay không trả được mortgage; ngân hàng lấy lại nhà và bán đấu giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...