Kho từ › real estate › down payment

down payment

B1 n. 📁 real estate TOEIC
tiền trả trước (mua nhà)
UK /ˈdaʊn ˌpeɪ.mənt/ · US /ˈdaʊn ˌpeɪ.mənt/
An initial payment made when buying something.
A 20% down payment is standard for mortgages.
→ Trả trước 20% là tiêu chuẩn cho vay thế chấp.
They saved for years for the down payment.→ Họ tiết kiệm nhiều năm để có tiền trả trước.
Đồng nghĩa
initial paymentdeposit
Collocations
make a down paymentdown payment assistanceminimum down paymentdown payment percentage
🎯 IELTS: Nói về tiền trả trước khi thảo luận về bất động sản.
'Down payment' (Mỹ) = 'deposit' (Anh) khi mua nhà. Thường 5–20% giá nhà. Không phải tiền cọc thuê nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...