floor plan
Nghĩa
Định nghĩa · A drawing showing the layout of a building or space.
“The floor plan shows three bedrooms.”Sơ đồ mặt bằng thể hiện ba phòng ngủ.
“Download the floor plan from our website.”Tải sơ đồ mặt bằng từ website của chúng tôi.
Mẹo IELTS · Nói về sơ đồ mặt bằng có thể giúp bài nói của bạn rõ ràng hơn.
Ghi chú · 'Open floor plan' = thiết kế không gian mở (bếp + phòng khách thông nhau), xu hướng phổ biến trong quảng cáo BĐS.