Từ vựng B1

Chủ đề real estate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

floor plan

/ˈflɔːr plæn/ B1 TOEIC phổ biến #2777

Nghĩa

sơ đồ mặt bằng (nhà, căn hộ) n.

Định nghĩa · A drawing showing the layout of a building or space.

“The floor plan shows three bedrooms.”Sơ đồ mặt bằng thể hiện ba phòng ngủ.

“Download the floor plan from our website.”Tải sơ đồ mặt bằng từ website của chúng tôi.

Đồng nghĩa layoutblueprint
Cấu tạoTừ này kết hợp 'floor' và 'plan'.

Mẹo IELTS · Nói về sơ đồ mặt bằng có thể giúp bài nói của bạn rõ ràng hơn.

Ghi chú · 'Open floor plan' = thiết kế không gian mở (bếp + phòng khách thông nhau), xu hướng phổ biến trong quảng cáo BĐS.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...