Kho từ › real estate › floor plan

floor plan

B1 n. 📁 real estate TOEIC
sơ đồ mặt bằng (nhà, căn hộ)
UK /ˈflɔːr plæn/ · US /ˈflɔːr plæn/
A drawing showing the layout of a building or space.
The floor plan shows three bedrooms.
→ Sơ đồ mặt bằng thể hiện ba phòng ngủ.
Download the floor plan from our website.→ Tải sơ đồ mặt bằng từ website của chúng tôi.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'floor' và 'plan'.
Đồng nghĩa
layoutblueprint
Collocations
view the floor planopen floor planfloor plan designfloor plan dimensions
🎯 IELTS: Nói về sơ đồ mặt bằng có thể giúp bài nói của bạn rõ ràng hơn.
'Open floor plan' = thiết kế không gian mở (bếp + phòng khách thông nhau), xu hướng phổ biến trong quảng cáo BĐS.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...