Kho từ › real estate › agent

agent

B1 n. 📁 real estate TOEIC
đại lý, người môi giới
UK /ˈeɪ.dʒənt/ · US /ˈeɪ.dʒənt/
A person or business that acts on behalf of others.
The agent arranged several viewings this week.
→ Người môi giới thu xếp nhiều buổi xem nhà tuần này.
Hire a buyer's agent for better negotiation.→ Thuê đại lý bên mua để thương lượng tốt hơn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'người hành động'.
Đồng nghĩa
realtorbrokerrepresentative
Collocations
real estate agentbuyer's agentseller's agentlisting agentcontact an agent
Họ từ
agency (n.)
🎯 IELTS: Mô tả vai trò của đại lý trong bài viết.
'Buyer's agent' (đại lý bên mua) ↔ 'seller's agent' (đại lý bên bán). Hiểu vai trò này giúp đọc TOEIC Part 7 tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...