Kho từ › real estate › open house

open house

B1 n. 📁 real estate TOEIC
buổi mở cửa xem nhà (cho người mua/thuê tiềm năng)
UK /ˈoʊ.pən haʊs/ · US /ˈoʊ.pən haʊs/
An event where a property is shown to potential buyers.
Attend the open house this Sunday afternoon.
→ Tham dự buổi mở cửa xem nhà Chủ nhật chiều này.
The open house attracted over thirty visitors.→ Buổi mở cửa xem nhà thu hút hơn ba mươi khách.
Đồng nghĩa
viewingshowing
Collocations
hold an open houseattend an open houseopen house eventopen house schedule
🎯 IELTS: Mô tả buổi mở cửa khi nói về bất động sản.
'Open house' = sự kiện chủ nhà/agent mở cửa cho nhiều người xem cùng lúc, không cần hẹn. Phổ biến ở Mỹ/Úc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...